Lịch thi đấu
Hôm nay
15/06
Ngày mai
16/06
Thứ 4
17/06
Thứ 5
18/06
Thứ 6
19/06
Thứ 7
20/06
Chủ nhật
21/06
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/06
Tây Ban Nha
Cape Verde
0.96
-2.75
0.96
0.92
3.50
0.98
1.06
0.90
-1.25
0.99
0.84
1.50
-0.94
1.32
0.95
-2.75
0.95
0.90
3.50
0.98
1.07
0.86
-1.25
-0.98
0.80
1.50
-0.93
1.28
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
15/06
Negele Arsi
Hawassa Kenema
0.71
0.00
-0.94
0.80
1.75
0.87
2.43
0.72
0.00
1.00
0.97
0.75
0.74
3.44
0.71
0.00
-0.95
0.97
1.75
0.79
2.50
0.79
0.00
0.95
-0.96
0.75
0.70
3.60
12:00
15/06
Arba Minch Kenema
Shire Endaselassie
0.95
-0.25
0.79
0.71
1.75
0.98
2.18
0.60
0.00
-0.83
0.90
0.75
0.81
3.08
0.96
-0.25
0.80
0.79
1.75
0.97
2.23
0.66
0.00
-0.93
0.96
0.75
0.78
3.25
13:00
15/06
Adama Kenema
CBE
0.92
0.00
0.82
0.96
2.00
0.72
2.67
0.89
0.00
0.81
0.85
0.75
0.85
3.63
15:00
15/06
Hadiya Hossana
Fasil Kenema
0.82
0.00
0.92
0.89
1.75
0.78
2.62
0.81
0.00
0.89
0.70
0.50
-0.97
3.70
0.83
0.00
0.93
0.99
1.75
0.77
2.68
0.87
0.00
0.87
0.75
0.50
0.99
3.85
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/06
SJK Akatemia
Haka
0.72
1.00
0.93
0.74
2.75
0.87
4.85
0.97
0.25
0.66
0.92
1.25
0.67
5.00
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/06
Staal Jorpeland
Odd Grenland II
0.87
-0.50
0.77
0.83
4.00
0.78
1.82
0.88
-0.25
0.73
0.88
1.75
0.70
2.15
Giải Đại học Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
15/06
Chulalongkorn University
Kasem Bundit University
0.89
-0.75
0.75
0.91
2.75
0.70
1.63
0.97
-0.25
0.66
0.62
0.75
0.99
2.41
Giải Esiliiga A Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/06
Nomme Kalju II
Nomme United II
0.72
0.00
0.86
0.77
4.00
0.80
2.09
0.74
0.00
0.84
0.83
1.75
0.75
2.44
Giải Esiliiga B Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/06
Vaprus Parnu II
Levadia Tallinn U19
0.88
0.00
0.70
0.72
4.25
0.86
2.26
0.85
0.00
0.72
0.66
1.75
0.93
2.55
FIFA Worlcup GS (Ảo) 16 PHÚT
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:15
15/06
Hu00e0 Lan (S)
Nhu1eadt Bu1ea3n (S)
0.63
0.00
-0.87
-0.86
2.50
0.62
-
-
-
-
-
-
-
-





