Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
13/06
BU88 Lahti
Lahti
BU88 Seinajoen JK
Seinajoen JK
-0.89
-0.25
0.78
0.97
3.50
0.89
2.50
-
-
-
-
-
-
-
16:00
13/06
BU88 IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
BU88 Gnistan
Gnistan
0.98
0.25
0.91
0.85
3.50
-0.99
44.50
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
13/06
BU88 VJS
VJS
BU88 RoPS
RoPS
0.85
-0.25
0.99
0.68
1.75
-0.88
7.75
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
13/06
BU88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
BU88 Gomel
Gomel
-0.94
-0.25
0.76
-0.99
3.25
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/06
BU88 Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
BU88 O Higgins
O Higgins
0.92
-0.50
0.88
0.86
2.00
0.92
1.80
-0.77
-0.25
0.55
0.92
0.50
0.84
2.94
BU88 Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/06
BU88 Arsenal Ceska Lipa
Arsenal Ceska Lipa
BU88 Kladno
Kladno
0.90
-1.00
0.67
0.82
3.25
0.89
1.09
0.99
-0.25
0.70
0.76
1.50
0.95
1.04
BU88 Giải Ngoại hạng Nữ Iceland
Giải Ngoại hạng Nữ Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
13/06
BU88 Valur Reykjavik W
Valur Reykjavik W
BU88 Thor KA W
Thor KA W
0.79
-0.75
1.00
-0.98
2.25
0.74
1.51
0.30
0.00
-0.60
-0.59
0.50
0.27
3.94
BU88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
13/06
BU88 Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
BU88 Miramar
Miramar
0.86
-0.25
0.91
0.90
3.25
0.80
14.75
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Các giải đấu U20 Brazil
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
13/06
BU88 Figueirense U20
Figueirense U20
BU88 Criciuma U20
Criciuma U20
0.92
0.25
0.73
0.77
1.25
0.83
4.12
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Meistriliiga Nữ Estonia
Giải Meistriliiga Nữ Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
13/06
BU88 Paide Linnameeskond W
Paide Linnameeskond W
BU88 Viimsi W
Viimsi W
0.83
-1.00
0.81
0.74
3.25
0.87
2.40
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Cúp toàn đảo quốc tế
Cúp toàn đảo quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
13/06
BU88 Galway United W
Galway United W
BU88 Linfield W
Linfield W
0.76
-0.50
0.88
0.85
3.00
0.75
3.38
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Top Liga Kyrgyzstan
Giải Top Liga Kyrgyzstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
13/06
BU88 Dordoi Dynamo
Dordoi Dynamo
BU88 Ilbirs
Ilbirs
0.92
0.00
0.73
-0.40
2.50
0.21
7.50
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Ba Nigeria
Giải hạng Ba Nigeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
13/06
BU88 Nigelec
Nigelec
BU88 AS UAM
AS UAM
0.88
-0.25
0.76
0.92
0.75
0.70
2.37
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/06
BU88 NTNUI
NTNUI
BU88 Aalesund II
Aalesund II
0.89
-0.25
0.75
0.73
4.25
0.88
3.78
0.76
0.00
0.84
0.99
2.00
0.62
11.25
BU88 Giải hạng Ba Slovenia
Giải hạng Ba Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
13/06
BU88 NK Ormoz
NK Ormoz
BU88 Limbus Pekre
Limbus Pekre
0.75
-0.25
0.90
0.96
3.00
0.67
2.11
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
13/06
BU88 Ponferradina
Ponferradina
BU88 Celta Vigo II
Celta Vigo II
0.72
-0.25
0.93
0.74
1.50
0.86
2.02
0.42
0.00
-0.68
-0.88
0.50
0.54
3.33
BU88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:50
13/06
BU88 Saudi Arabia (S)
Saudi Arabia (S)
BU88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
-0.99
-0.75
0.72
0.93
1.00
0.78
1.65
-
-
-
-
-
-
-
16:55
13/06
BU88 Japan (S)
Japan (S)
BU88 Qatar (S)
Qatar (S)
0.88
-0.75
0.82
0.88
2.50
0.82
3.44
-0.92
-0.25
0.66
-0.89
1.50
0.65
10.00